Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
torment
US/ˈtɔɹˌmɛnt/
C1
sự dằn vặt
折磨
zhé mó
Hán Việt chiết mài
sự hành hạ
to torment; to torture
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/ˈtɔɹˌmɛnt/
C1
sự dằn vặt
zhé mó
Hán Việt chiết mài
sự hành hạ
to torment; to torture