Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • chill

    US/tʃɪl/

    danh từ·C1

    thư giãn

    a sensation of cold accompanied by shivering (as due to illness) —usually plural

    There was a chill in the autumn air.

  • chilly

    tính từ·C1

    lạnh buốt

    noticeably cold

    a chilly morning

  • bīng

    Hán Việt băng

    băng

    ice; to chill sth