Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • bliss

    US/blɪs/

    danh từ·C1

    hạnh phúc

    complete happiness

    Their religion promises eternal bliss in heaven.

  • 美满

    měi mǎn

    Hán Việt mỉ mãn

    hạnh phúc trọn vẹn

    happy; blissful

  • 天伦之乐

    tiān lún zhī lè

    Hán Việt thiên luân chi lạc

    niềm vui gia đình

    family love and joy; domestic bliss