Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • amateur

    danh từ·C1

    nghiệp dư

    a person who does something (such as a sport or hobby) for pleasure and not as a job

    She played soccer as an amateur before turning professional.

  • 外行

    wài háng

    Hán Việt ngoại hàng

    người không am hiểu

    layman; amateur