Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại B2
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
dove
B2
Nói thử
chim bồ câu
鸽子
gē zi
Nói thử
chim bồ câu
pigeon; dove
handover
Nói thử
bàn giao
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm