Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • doubtful

    B2

    không chắc chắn

  • ya

    Hán Việt nhá

    ôi

    (particle equivalent to 啊 after a vowel, expressing surprise or doubt)

  • 怀疑

    huái yí

    sự nghi ngờ

    to doubt (sth); to be skeptical of

  • 无疑

    wú yí

    không còn nghi ngờ gì nữa

    undoubtedly; without doubt; for sure

  • 疑惑

    yí huò

    sự nghi ngờ

    to doubt; to distrust

  • doubt

    US/daʊt/

    A2

    sự nghi ngờ

    to call into question the truth of : to be uncertain or in doubt about

  • doubtless

    US/ˈdaʊtləs/

    chắc chắn

    without doubt