Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
distraction
B2
sự phân tâm
愣
lèng
ngơ ngác
to look distracted; to stare blankly
distract
B2
làm phân tâm
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
sự phân tâm
lèng
ngơ ngác
to look distracted; to stare blankly
B2
làm phân tâm