Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • diplomat

    B2

    nhà ngoại giao

  • 外交

    wài jiāo

    Hán Việt ngoại giao

    ngoại giao

    diplomacy; diplomatic

  • 外交官

    wài jiāo guān

    Hán Việt ngoại giao quan

    nhà ngoại giao

    diplomat