Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • deficit

    B2

    thâm hụt

  • kuī

    Hán Việt khuya

    lỗ

    deficiency; deficit

  • 亏损

    kuī sǔn

    Hán Việt khuya tốn

    lỗ

    deficit; (financial) loss

  • 赤字

    chì zì

    Hán Việt xích tự

    thâm hụt

    (financial) deficit; red letter