Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • cube

    danh từ·B2

    hình lập phương

    an object that has six square sides

    Cut the onion into half-inch cubes.

  • 立方

    lì fāng

    Hán Việt lập phương

    khối

    cube (math.); abbr. for 立方体