Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
crucial
tính từ·B2
quan trọng hàng đầu
extremely important
Vitamins are crucial for maintaining good health.
关键
guān jiàn
điểm mấu chốt
crucial point; crux
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
tính từ·B2
quan trọng hàng đầu
extremely important
Vitamins are crucial for maintaining good health.
guān jiàn
điểm mấu chốt
crucial point; crux