Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • creek

    danh từ·B2

    suối nhỏ

    a small stream

    The children waded in the creek.

  • Hán Việt khe

    suối

    creek; rivulet

  • brook

    US/bɹʊk/

    động từ

    suối

    creek

    Their coach brooks no disagreement.