Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
cornet
danh từ·B2
kèn cornet
a brass musical instrument that is similar to a trumpet but smaller
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
danh từ·B2
kèn cornet
a brass musical instrument that is similar to a trumpet but smaller