Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
core
danh từ·B2
lõi
the central part of a fruit (such as an apple) that contains the seeds
an apple core
核心
hé xīn
Hán Việt hạch tâm
cốt lõi
core; nucleus
重心
zhòng xīn
Hán Việt trọng tâm
trọng tâm
center of gravity; central core
score
UK/skɔː/US/skoɹ/
B1
điểm số