Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • come up with

    UK/ˌkʌm ʌp ˈwɪð/

    cụm động từ·B2·đã kiểm

    Nghĩ ra, đưa ra (ý tưởng, giải pháp).

    To think of an idea, plan or solution.

    Can you come up with a better name for this?

  • chū

    Hán Việt xuất

    ra

    to go out; to come out

  • lái

    Hán Việt lai

    đến đây

    to come; (used as a substitute for a more specific verb)

  • féng

    Hán Việt phùng

    gặp

    to meet by chance; to come across

  • 上来

    shàng lái

    Hán Việt thượng lai

    bắt đầu

    to come up; to approach

  • 下来

    xià lai

    Hán Việt hạ lai

    xuống đây

    to come down; (completed action marker)

  • 产生

    chǎn shēng

    Hán Việt sản sinh

    sự hình thành

    to arise; to come into being; to come about; to give rise to; to bring into being; to bring about; to produce; to engender; to generate

  • 传来

    chuán lái

    Hán Việt truyền lai

    vang lên

    (of a sound) to come through; to be heard

  • 作出

    zuò chū

    Hán Việt tác xuất

    ra quyết định

    to put out; to come up with

  • 出入

    chū rù

    Hán Việt xuất nhập

    ra vào

    to go out and come in; entrance and exit

  • 出场

    chū chǎng

    Hán Việt xuất trường

    xuất hiện

    (of a performer) to come onto the stage to perform; (of an athlete) to enter the arena to compete

  • 出来

    chū lái

    Hán Việt xuất lai

    ra ngoài

    to come out; to appear

  • 出自

    chū zì

    Hán Việt xuất tự

    trích từ

    to come from

  • 出身

    chū shēn

    Hán Việt xuất thân

    nguồn gốc

    to be born of; to come from

  • 前来

    qián lái

    Hán Việt tiền lai

    hãy đến đây

    to come (formal); before

  • 吃亏

    chī kuī

    Hán Việt khật khuya

    bị thiệt thòi

    to suffer losses; to come to grief

  • 回来

    huí lai

    Hán Việt hồi lai

    quay lại

    to return; to come back

  • 复活

    fù huó

    Hán Việt hạ hoạt

    sự phục sinh

    to revive; (lit. and fig.) to come back to life

  • 来临

    lái lín

    sắp đến

    to approach; to come closer

  • 来到

    lái dào

    Hán Việt lai đáo

    đến

    to arrive; to come

  • 来往

    lái wǎng

    Hán Việt lai vãng

    liên lạc

    to come and go; to have dealings with

  • 来自

    lái zì

    Hán Việt lai tự

    từ

    to come from (a place); From: (in email header)

  • 殴打

    ōu dǎ

    hành hung

    to beat up; to come to blows

  • 生成

    shēng chéng

    Hán Việt sinh thành

    tạo

    to generate; to produce; to form; to be formed; to come into being; to be born with; to be blessed with

  • 登陆

    dēng lù

    Hán Việt đăng lục

    đăng nhập

    to land; to come ashore

  • 的话

    de huà

    Hán Việt đích thoại

    nếu vậy

    if (coming after a conditional clause)

  • 碰到

    pèng dào

    gặp phải

    to come across; to run into

  • 苏醒

    sū xǐng

    Hán Việt to tỉnh

    tỉnh dậy

    to come to; to awaken

  • 觉悟

    jué wù

    sự giác ngộ

    to come to understand; to realize

  • 觉醒

    jué xǐng

    Hán Việt giác tỉnh

    sự thức tỉnh

    to awaken; to come to realize