Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
chunk
danh từ·B2
khối
a thick piece of something
She cut the fruit into large chunks.
块
kuài
Hán Việt khối
khối
lump; chunk; piece; classifier for pieces of cloth, cake, soap etc
一块儿
yī kuài r
cùng nhau
erhua variant of 一块; a piece; a chunk