Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • brochure

    danh từ·B2

    tài liệu giới thiệu

    a small, thin book or magazine that usually has many pictures and information about a product, a place, etc.

    a travel brochure