Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • booklet

    danh từ·B2

    tập sách nhỏ

    a book with only a few pages that contains information on one subject

    This booklet describes how to set up the DVD player.

  • Hán Việt sách

    sổ

    book; booklet