Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • bind

    động từ·B2

    gắn

    to tie or wrap (something) with rope, string, etc.

    She bound her hair in a ponytail.

  • 包裹

    bāo guǒ

    gói hàng

    to wrap up; to bind up

  • 捆绑

    kǔn bǎng

    gói gọn

    to bind

  • 束缚

    shù fù

    sự trói buộc

    to bind; to restrict