Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
billion
danh từ·B2
tỷ
the number 1,000,000,000 : one thousand million
a/one/two billion (of them)
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
danh từ·B2
tỷ
the number 1,000,000,000 : one thousand million
a/one/two billion (of them)