Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
berry
danh từ·B2
quả mọng
a small fruit (such as a strawberry, blueberry, or raspberry) that has many small seeds
berries
US/ˈbɛɹiz/
quả mọng
raspberry
B1
quả mâm xôi
strawberry
B1
dâu tây
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
danh từ·B2
quả mọng
a small fruit (such as a strawberry, blueberry, or raspberry) that has many small seeds
US/ˈbɛɹiz/
quả mọng
B1
quả mâm xôi
B1
dâu tây