Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • battlefield

    danh từ·B2

    chiến trường

    a place where a battle is fought

    Hundreds of dead soldiers lay on the battlefield.

  • 战场

    zhàn chǎng

    Hán Việt chiến trường

    chiến trường

    battlefield