Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • bartender

    danh từ·B2

    người pha chế

    a person who serves drinks at a bar or restaurant

  • barman

    danh từ·B1

    nhân viên quầy bar

    bartender