Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
await
động từ·B2
chờ
to wait for (someone or something)
A crowd of people awaited the train.
awaiting
US/əˈweɪtɪŋ/
đang chờ
期待
qī dài
Hán Việt kì đãi
mong đợi
to look forward to; to await
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
động từ·B2
chờ
to wait for (someone or something)
A crowd of people awaited the train.
US/əˈweɪtɪŋ/
đang chờ
qī dài
Hán Việt kì đãi
mong đợi
to look forward to; to await