Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
atypical
tính từ·B2
không điển hình
not typical : not usual or normal
an atypical case
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
tính từ·B2
không điển hình
not typical : not usual or normal
an atypical case