Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
analyst
danh từ·B2
chuyên gia phân tích
a person who studies or analyzes something
a financial/legal/political analyst
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
danh từ·B2
chuyên gia phân tích
a person who studies or analyzes something
a financial/legal/political analyst