Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • adore

    động từ·B2

    yêu mến

    to love or admire (someone) very much

    She adores her son.

  • 可爱

    kě ài

    dễ thương

    adorable; cute

  • 崇拜

    chóng bài

    Hán Việt sùng bái

    sự sùng bái

    to worship; adoration

  • 热爱

    rè ài

    niềm đam mê

    to love ardently; to adore

  • adorable

    tính từ·B1

    dễ thương

    very appealing or attractive : very lovable

    He is an adorable child.