Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • vigorously

    US/ˈvɪɡɚəsli/

    B2

    một cách mạnh mẽ

  • 力度

    lì dù

    Hán Việt lực độ

    mức độ

    strength; vigor

  • 大力

    dà lì

    Hán Việt đại lực

    mạnh mẽ

    energetically; vigorously

  • 猛烈

    měng liè

    Hán Việt mãnh liệt

    mạnh mẽ

    fierce; violent; vigorous; intense

  • 朝气蓬勃

    zhāo qì péng bó

    Hán Việt triều khí bồng bột

    tràn đầy sức sống

    full of youthful energy (idiom); vigorous; energetic

  • lively

    US/ˈlaɪvli/

    A2

    sôi động

    briskly alert and energetic : vigorous, animated

  • vigorous

    US/ˈvɪɡɚəs/

    B2

    mạnh mẽ