Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
unreasonable
US/ənˈɹiznəbəl/
B2
không hợp lý
不像话
bù xiàng huà
Hán Việt bất tượng thoại
thật không thể chấp nhận được
unreasonable; shocking
absurd
UK/əbˈsɜːd/US/əbˈsɝd/
tính từ·B2
vô lý
ridiculously unreasonable, unsound, or incongruous : extremely silly or ridiculous
an absurd situation