Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • underground

    UK/ˌʌn.dəˈɡɹaʊnd/US/ˌʌn.dəɹˈɡɹaʊnd/

    B2

    dưới lòng đất

  • 地下

    dì xià

    Hán Việt địa hạ

    dưới lòng đất

    underground; subterranean

  • 地铁

    dì tiě

    Hán Việt địa thiết

    tàu điện ngầm

    underground railway; subway; subway train