Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • scandal

    /ˈskændəl/

    B2

    vụ bê bối

  • 曝光

    bào guāng

    tiết lộ

    to expose (photography); (fig.) to expose (a scandal)