Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • irresistible

    US/ˌɪɹɪˈzɪstəbəl/

    B2

    không thể cưỡng lại

    impossible to resist

  • 爱不释手

    ài bù shì shǒu

    không thể rời tay

    (idiom) to like sth so much that one is reluctant to put it down; to find sth utterly irresistible

  • irresistibly

    B2

    khó cưỡng lại được