Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • economic

    UK/ˌiːkəˈnɒmɪk/US/ˌɛkəˈnɑmɪk/

    tính từ·B2·đã kiểm

    Thuộc về kinh tế — nói về nền kinh tế nói chung.

    Relating to trade, industry and the management of money.

    The country is facing a serious economic crisis.

    economic growtheconomic crisis

    economic = thuộc về kinh tế; economical = tiết kiệm. "An economical car" là xe ít tốn xăng, không phải xe của ngành kinh tế.

  • economics

    B1

    kinh tế

  • economical

    UK/ˌiːkəˈnɒmɪkl/US/ˌɛkəˈnɑmɪkəl/

    tính từ·B2·đã kiểm

    Tiết kiệm, ít tốn kém — nói về cách dùng nguồn lực.

    Using money, fuel or time carefully, without waste.

    This car is very economical on fuel.

    economical with

  • shěng

    Hán Việt tỉnh

    tỉnh

    to save; to economize; to be frugal; to omit; to delete; to leave out

  • 事务

    shì wù

    Hán Việt sự vụ

    vấn đề

    (political, economic etc) affairs; work

  • 复苏

    fù sū

    Hán Việt hạ to

    phục hồi

    to recover (health, economic); to resuscitate

  • 外向

    wài xiàng

    Hán Việt ngoại hướng

    hướng ngoại

    extroverted (personality); (economics etc) export-oriented

  • 经济

    jīng jì

    kinh tế

    economy; economic

  • 节约

    jié yuē

    Hán Việt tiết ước

    tiết kiệm

    to economize; to conserve (resources)

  • 资本

    zī běn

    vốn

    capital (economics)

  • commonwealth

    danh từ·B2

    Khối Thịnh vượng chung

    a group of countries or states that have political or economic connections with one another—often + of

    a commonwealth of states