Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
disappearance
UK/dɪsəˈpɪəɹəns/US/ˌdɪsəˈpɪɹəns/
B2
sự biến mất
失踪
shī zōng
Hán Việt thất tông
mất tích
to be missing; to disappear
消失
xiāo shī
Hán Việt tiêu thất
biến mất
to disappear; to fade away
disappear
A2
biến mất
disappeared
UK/dɪsəˈpɪəd/US/dɪsəˈpɪɹd/
biến mất