Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • coarse

    UK/kɔːs/US/kɔɹs/

    tính từ·B2

    thô

    of ordinary or inferior quality or value : common

    coarse sand/salt

  • Hán Việt thô

    thô

    coarse; rough

  • 粗鲁

    cū lǔ

    Hán Việt thô lỗ

    thô lỗ

    coarse; crude (in one's manner)

  • 难听

    nán tīng

    Hán Việt nan thính

    nghe khó nghe

    unpleasant to hear; coarse

  • harsh

    UK/hɑːʃ/US/hɑɹʃ/

    khắc nghiệt

    having a coarse uneven surface that is rough or unpleasant to the touch