Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
childish
US/ˈtʃaɪldɪʃ/
tính từ·B2
trẻ con
of, relating to, or suitable for a child or childhood
She has a childish face.
幼稚
yòu zhì
trẻ con
young; childish
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/ˈtʃaɪldɪʃ/
tính từ·B2
trẻ con
of, relating to, or suitable for a child or childhood
She has a childish face.
yòu zhì
trẻ con
young; childish