Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
abruptly
US/əˈbɹʌp.li/
B2
bất ngờ
in an abrupt manner : in a sudden and unexpected way
突然
tū rán
Hán Việt đột nhiên
bất ngờ
sudden; abrupt; unexpected
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/əˈbɹʌp.li/
B2
bất ngờ
in an abrupt manner : in a sudden and unexpected way
tū rán
Hán Việt đột nhiên
bất ngờ
sudden; abrupt; unexpected