Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • vital

    US/ˈvaɪtəl/

    B2

    quan trọng

  • vitality

    C1

    sức sống

  • 气功

    qì gōng

    Hán Việt khí công

    khí công

    qigong, a traditional Chinese system of cultivating vital energy 气 through coordinated breathing, movement and meditation

  • 活力

    huó lì

    Hán Việt hoạt lực

    sức sống

    energy; vitality

  • 生意

    shēng yì

    Hán Việt sinh ý

    kinh doanh

    life force; vitality

  • 当务之急

    dāng wù zhī jí

    Hán Việt đương vụ chi cấp

    vấn đề cấp bách nhất

    top priority job; matter of vital importance

  • 至关重要

    zhì guān zhòng yào

    Hán Việt chí quan trọng yếu

    cực kỳ quan trọng

    extremely important; vital

  • death

    US/dɛθ/

    danh từ·A2

    cái chết

    a permanent cessation of all vital functions : the end of life

    birth, life, and eventual death