Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • upright

    US/əˈpɹaɪt/

    B2

    thẳng đứng

  • 端正

    duān zhèng

    Hán Việt đoan chính

    chỉnh đốn

    upright; regular

  • cross

    US/kɹɔs/

    danh từ·A2

    chữ thập

    a structure consisting of an upright with a transverse beam used especially by the ancient Romans for execution

    a necklace with a gold cross