Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
prompt
UK/pɹɒmpt/US/pɹɑmpt/
B2
lời nhắc
promptly
B2
ngay lập tức
及时
jí shí
Hán Việt cập thì
kịp thời
timely; at the right time; promptly; without delay
连忙
lián máng
Hán Việt liên mang
ngay lập tức
promptly; at once