Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
furiously
US/ˈfjʊɹiəsli/
B2
một cách điên cuồng
猖狂
chāng kuáng
hoành hành
savage; furious
furious
UK/ˈfjʊəɹi.əs/US/ˈfjʊɹi.əs/
B2
giận dữ
exhibiting or goaded by anger
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/ˈfjʊɹiəsli/
B2
một cách điên cuồng
chāng kuáng
hoành hành
savage; furious
UK/ˈfjʊəɹi.əs/US/ˈfjʊɹi.əs/
B2
giận dữ
exhibiting or goaded by anger