Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • cruelty

    UK/ˈkɹuː(.ə)lti/US/ˈkɹu(.ə)lti/

    danh từ·B2

    sự tàn nhẫn

    the quality or state of being cruel

    a dictator/tyrant known for his cruelty

  • 残酷

    cán kù

    Hán Việt tàn khốc

    tàn nhẫn

    cruel; cruelty