Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • trial

    US/ˈtɹaɪəl/

    B2

    phiên tòa

  • 审判

    shěn pàn

    Hán Việt thẩm phán

    phiên tòa

    a trial; to try sb

  • 试点

    shì diǎn

    Hán Việt thí điểm

    thí điểm

    test point; to carry out trial

  • experiment

    UK/ɪkˈspɛɹ.ɪ.mənt/US/ɪkˈspɛɹ.ə.mənt/

    B1

    thí nghiệm

    test, trial

  • industrial

    B1

    công nghiệp

  • preindustrial

    B2

    tiền công nghiệp