Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • retreat

    US/ɹiˈtɹit/

    B2

    khóa tu

  • 退

    tuì

    Hán Việt thoái

    thoát

    to retreat; to withdraw; to reject; to return (sth)

  • 撤退

    chè tuì

    Hán Việt triệt thoái

    rút lui

    to retreat