Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • fierce

    US/fɪɹs/

    B2

    dữ dội

    violently hostile or aggressive in temperament

  • fiercely

    UK/ˈfɪəsli/US/ˈfɪɹsli/

    C1

    một cách quyết liệt

    in a fierce or vehement manner

  • hěn

    tàn nhẫn

    ruthless; fierce

  • měng

    Hán Việt mãnh

    mạnh mẽ

    ferocious; fierce

  • 凶恶

    xiōng è

    Hán Việt hung ạc

    tàn ác

    fierce; ferocious

  • 剧烈

    jù liè

    Hán Việt cưa liệt

    mạnh mẽ

    violent; acute; severe; fierce

  • 激烈

    jī liè

    Hán Việt khích liệt

    kịch liệt

    (of competition or fighting) intense; fierce

  • 猛烈

    měng liè

    Hán Việt mãnh liệt

    mạnh mẽ

    fierce; violent; vigorous; intense