Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • fatal

    US/ˈfeɪtəl/

    B2

    gây tử vong

    causing death

  • fatality

    C1

    tử vong

  • mortal

    UK/ˈmɔː.təl/US/ˈmɔɹ.təl/

    B2

    phàm nhân

    causing or having caused death : fatal —often used figuratively