Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
estate
US/ɪˈsteɪt/
B2
bất động sản
state, condition
产业
chǎn yè
Hán Việt sản nghiệp
ngành công nghiệp
industry; estate
物业
wù yè
Hán Việt vật nghiệp
quản lý bất động sản
property; real estate
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/ɪˈsteɪt/
B2
bất động sản
state, condition
chǎn yè
Hán Việt sản nghiệp
ngành công nghiệp
industry; estate
wù yè
Hán Việt vật nghiệp
quản lý bất động sản
property; real estate