Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • erect

    US/ɪˈɹɛkt/

    B2

    cương cứng

    vertical in position; also : not spread out or decumbent

  • tǐng

    hỗ trợ

    straight; erect

  • 安装

    ān zhuāng

    Hán Việt an trang

    cài đặt

    to install; to erect