Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại B2
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
roommate
B2
Nói thử
bạn cùng phòng
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm