Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • implement

    B2

    triển khai

  • 实施

    shí shī

    Hán Việt thực thi

    thực hiện

    to implement; to carry out

  • 实现

    shí xiàn

    Hán Việt thực hiện

    thực hiện

    to achieve; to implement

  • 实行

    shí xíng

    Hán Việt thực hàng

    thực hiện

    to implement; to carry out

  • 执行

    zhí xíng

    Hán Việt chấp hàng

    thực hiện

    to implement; to carry out

  • 贯彻

    guàn chè

    Hán Việt quan triệt

    thực hiện

    to implement; to put into practice